menu_book
見出し語検索結果 "nội địa hóa" (1件)
nội địa hóa
日本語
名国産化、現地化
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
戦略技術製品における国産化率を高める。
swap_horiz
類語検索結果 "nội địa hóa" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nội địa hóa" (2件)
Tăng cường năng lực làm chủ công nghệ chủ chốt và nâng tỷ lệ nội địa hóa.
基幹技術を習得する能力を高め、国産化率を向上させる。
Nâng tỷ lệ nội địa hóa trong các sản phẩm công nghệ chiến lược.
戦略技術製品における国産化率を高める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)